Tiếng Việt
Yên giấc tiếng Anh là gì?
yên giấc tiếng Anh là Restful sleep /ˈrɛstfʊl sliːp/. Giấc ngủ yên bình, không bị gián đoạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Restful sleep
Ví dụ câu với yên giấc / Restful sleep
- 1
Tôi đã có một đêm yên giấc sau một ngày làm việc mệt mỏi.
I had a restful sleep after a tiring day.
- 2
Giấc ngủ yên giúp tôi cảm thấy sảng khoái vào buổi sáng.
Restful sleep helps me feel refreshed in the morning.
Ghi chú dùng từ yên giấc
Yên giấc đề cập đến giấc ngủ thoải mái, không bị gián đoạn. Các từ liên quan: 'ngủ ngon' (good sleep), 'giấc mơ' (dream), 'thư giãn' (relaxation).
Video minh hoạ yên giấc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yên giấc
Câu hỏi thường gặp về "yên giấc"
Yên giấc tiếng Anh là gì?
Yên giấc tiếng Anh là "Restful sleep" (danh từ), nghĩa là: Giấc ngủ yên bình, không bị gián đoạn.
"Restful sleep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Restful sleep" nghĩa tiếng Việt là "yên giấc". Yên giấc đề cập đến giấc ngủ thoải mái, không bị gián đoạn.
Phát âm "Restful sleep" như thế nào?
"Restful sleep" có phiên âm IPA /ˈrɛstfʊl sliːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Restful sleep"?
I had a restful sleep after a tiring day. — Tôi đã có một đêm yên giấc sau một ngày làm việc mệt mỏi.