Tiếng Việt
Yên xe tiếng Anh là gì?
yên xe tiếng Anh là saddle /ˈsædəl/. Yên xe là phần của chiếc xe đạp hoặc xe máy nơi người lái ngồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
saddle
Ví dụ câu với yên xe / saddle
- 1
Tôi cần thay yên xe mới cho chiếc xe đạp của mình.
I need to replace the saddle on my bicycle.
- 2
Yên xe của xe máy này rất thoải mái.
The saddle of this motorcycle is very comfortable.
Ghi chú dùng từ yên xe
Yên xe là bộ phận ngồi của xe đạp hoặc xe máy. Các từ liên quan: 'seat' (ghế), 'handlebar' (tay lái), 'frame' (khung xe).
Video minh hoạ yên xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yên xe
Câu hỏi thường gặp về "yên xe"
Yên xe tiếng Anh là gì?
Yên xe tiếng Anh là "saddle" (danh từ), nghĩa là: Yên xe là phần của chiếc xe đạp hoặc xe máy nơi người lái ngồi.
"saddle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"saddle" nghĩa tiếng Việt là "yên xe". Yên xe là bộ phận ngồi của xe đạp hoặc xe máy.
Phát âm "saddle" như thế nào?
"saddle" có phiên âm IPA /ˈsædəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "saddle"?
I need to replace the saddle on my bicycle. — Tôi cần thay yên xe mới cho chiếc xe đạp của mình.