Tiếng Việt
Biết người biết ta tiếng Anh là gì?
biết người biết ta tiếng Anh là know yourself and your enemy /noʊ jɔːrˈsɛlf ənd jɔːr ˈɛnəmi/. Biết rõ bản thân và đối phương để có thể chiến thắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
know yourself and your enemy
Ví dụ câu với biết người biết ta / know yourself and your enemy
- 1
Trong chiến tranh, biết người biết ta là chìa khóa thành công.
In warfare, knowing yourself and your enemy is the key to success.
- 2
Bạn cần hiểu rõ chính mình và người khác để xây dựng mối quan hệ tốt.
You need to understand yourself and others to build good relationships.
Ghi chú dùng từ biết người biết ta
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ bản thân và đối phương để đạt được thành công. Các từ liên quan gồm 'self-awareness' (nhận thức về bản thân), 'empathy' (thông cảm), và 'strategy' (chiến lược).
Video minh hoạ biết người biết ta
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biết người biết ta
Câu hỏi thường gặp về "biết người biết ta"
Biết người biết ta tiếng Anh là gì?
Biết người biết ta tiếng Anh là "know yourself and your enemy" (cụm từ), nghĩa là: Biết rõ bản thân và đối phương để có thể chiến thắng.
"know yourself and your enemy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"know yourself and your enemy" nghĩa tiếng Việt là "biết người biết ta". Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ bản thân và đối phương để đạt được thành công.
Phát âm "know yourself and your enemy" như thế nào?
"know yourself and your enemy" có phiên âm IPA /noʊ jɔːrˈsɛlf ənd jɔːr ˈɛnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "know yourself and your enemy"?
In warfare, knowing yourself and your enemy is the key to success. — Trong chiến tranh, biết người biết ta là chìa khóa thành công.