The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yếu bóng vía tiếng Anh là gì?

yếu bóng vía tiếng Anh là fainthearted /ˈfeɪntˈhɑrtɪd/. Dễ bị sợ hãi, nhút nhát, thiếu can đảm.

Hình minh hoạ "yếu bóng vía" tiếng Anh là "fainthearted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fainthearted

Tính từ
/ˈfeɪntˈhɑrtɪd/

Ví dụ câu với yếu bóng vía / fainthearted

  1. 1

    Anh ấy rất yếu bóng vía khi phải nói trước đám đông.

    He is very fainthearted when it comes to speaking in front of a crowd.

  2. 2

    Cô ấy không phải là người yếu bóng vía, luôn dám thử thách bản thân.

    She is not fainthearted; she always dares to challenge herself.

Ghi chú dùng từ yếu bóng vía

Yếu bóng vía mô tả người dễ sợ hãi, thiếu dũng cảm. Các từ liên quan: brave (dũng cảm), courageous (dũng cảm), timid (nhút nhát).

Video minh hoạ yếu bóng vía

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với yếu bóng vía

Câu hỏi thường gặp về "yếu bóng vía"

Yếu bóng vía tiếng Anh là gì?

Yếu bóng vía tiếng Anh là "fainthearted" (tính từ), nghĩa là: Dễ bị sợ hãi, nhút nhát, thiếu can đảm.

"fainthearted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fainthearted" nghĩa tiếng Việt là "yếu bóng vía". Yếu bóng vía mô tả người dễ sợ hãi, thiếu dũng cảm.

Phát âm "fainthearted" như thế nào?

"fainthearted" có phiên âm IPA /ˈfeɪntˈhɑrtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fainthearted"?

He is very fainthearted when it comes to speaking in front of a crowd. — Anh ấy rất yếu bóng vía khi phải nói trước đám đông.