Tiếng Việt
Bóng vía tiếng Anh là gì?
bóng vía tiếng Anh là spirit /soul ˈspɪrət/. linh hồn hoặc tâm linh của một người hoặc vật thể, thường liên quan đến niềm tin tâm linh hoặc siêu nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spirit
Ví dụ câu với bóng vía / spirit
- 1
Sau khi mất đi, linh hồn của ông ấy vẫn được nhiều người tin là còn quanh quẩn.
Many believe that spirits can appear to the living during the full moon.
- 2
Cô ấy tin rằng bóng vía của người đã khuất vẫn còn tồn tại trong thế giới siêu nhiên.
She believes that the spirit of her grandmother still lingers in the house.
Ghi chú dùng từ bóng vía
Bóng vía đề cập đến linh hồn hoặc tâm linh, liên quan đến các khái niệm như linh hồn (soul), tâm linh (spirituality), và siêu nhiên (supernatural).
Video minh hoạ bóng vía
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bóng vía
Câu hỏi thường gặp về "bóng vía"
Bóng vía tiếng Anh là gì?
Bóng vía tiếng Anh là "spirit" (danh từ), nghĩa là: linh hồn hoặc tâm linh của một người hoặc vật thể, thường liên quan đến niềm tin tâm linh hoặc siêu nhiên.
"spirit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spirit" nghĩa tiếng Việt là "bóng vía". Bóng vía đề cập đến linh hồn hoặc tâm linh, liên quan đến các khái niệm như linh hồn (soul), tâm linh (spirituality), và siêu nhiên (supernatural).
Phát âm "spirit" như thế nào?
"spirit" có phiên âm IPA /soul ˈspɪrət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spirit"?
Many believe that spirits can appear to the living during the full moon. — Sau khi mất đi, linh hồn của ông ấy vẫn được nhiều người tin là còn quanh quẩn.