The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yêu điên cuồng tiếng Anh là gì?

yêu điên cuồng tiếng Anh là love one madly /lʌv wʌn ˈmædli/. Yêu một cách điên cuồng, mãnh liệt và không kiểm soát được cảm xúc.

Hình minh hoạ "yêu điên cuồng" tiếng Anh là "love one madly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

love one madly

Động từ
/lʌv wʌn ˈmædli/

Ví dụ câu với yêu điên cuồng / love one madly

  1. 1

    Anh ấy yêu cô ấy điên cuồng và sẵn sàng làm mọi thứ vì cô ấy.

    He loves her madly and is willing to do anything for her.

  2. 2

    Cô ấy yêu anh ấy điên cuồng, không quan tâm đến hậu quả.

    She loves him madly, regardless of the consequences.

Ghi chú dùng từ yêu điên cuồng

Yêu điên cuồng thể hiện tình cảm mãnh liệt, không kiểm soát. Các từ liên quan: 'passionate love' (tình yêu đam mê), 'obsessive' (ám ảnh), 'intense' (mãnh liệt).

Video minh hoạ yêu điên cuồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với yêu điên cuồng

Câu hỏi thường gặp về "yêu điên cuồng"

Yêu điên cuồng tiếng Anh là gì?

Yêu điên cuồng tiếng Anh là "love one madly" (động từ), nghĩa là: Yêu một cách điên cuồng, mãnh liệt và không kiểm soát được cảm xúc.

"love one madly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"love one madly" nghĩa tiếng Việt là "yêu điên cuồng". Yêu điên cuồng thể hiện tình cảm mãnh liệt, không kiểm soát.

Phát âm "love one madly" như thế nào?

"love one madly" có phiên âm IPA /lʌv wʌn ˈmædli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "love one madly"?

He loves her madly and is willing to do anything for her. — Anh ấy yêu cô ấy điên cuồng và sẵn sàng làm mọi thứ vì cô ấy.