Tiếng Việt
Cuồng tiếng Anh là gì?
cuồng tiếng Anh là frenzy /ˈfrɛnzi/. Tình trạng mất kiểm soát hoặc quá kích thích do cảm xúc mạnh hoặc hành động quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frenzy
Ví dụ câu với cuồng / frenzy
- 1
Anh ấy đã mất kiểm soát trong cơn cuồng vì đội bóng chiến thắng.
He was in a frenzy after his team won.
- 2
Cô ấy đã trở nên cuồng nhiệt khi nghe tin vui.
She became frantic upon hearing the good news.
Ghi chú dùng từ cuồng
Cuồng thể hiện trạng thái quá kích thích hoặc điên cuồng. Các từ liên quan: 'hysteria' (hoảng loạn), 'mania' (cuồng loạn), 'obsession' (sự ám ảnh).
Video minh hoạ cuồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cuồng
Câu hỏi thường gặp về "cuồng"
Cuồng tiếng Anh là gì?
Cuồng tiếng Anh là "frenzy" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất kiểm soát hoặc quá kích thích do cảm xúc mạnh hoặc hành động quá mức.
"frenzy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frenzy" nghĩa tiếng Việt là "cuồng". Cuồng thể hiện trạng thái quá kích thích hoặc điên cuồng.
Phát âm "frenzy" như thế nào?
"frenzy" có phiên âm IPA /ˈfrɛnzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frenzy"?
He was in a frenzy after his team won. — Anh ấy đã mất kiểm soát trong cơn cuồng vì đội bóng chiến thắng.