Tiếng Việt
Yêu mê mẩn tiếng Anh là gì?
yêu mê mẩn tiếng Anh là head over heels /hɛd ˈoʊvər hilz/. Yêu say đắm, chìm đắm trong tình yêu một cách mãnh liệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
head over heels
Ví dụ câu với yêu mê mẩn / head over heels
- 1
Anh ấy đã yêu mê mẩn cô ấy ngay từ lần gặp đầu tiên.
He was head over heels in love with her from the very first meeting.
- 2
Cô ấy đã yêu mê mẩn chàng trai đó sau buổi hẹn hò đầu tiên.
She was head over heels for the guy after their first date.
Ghi chú dùng từ yêu mê mẩn
Yêu mê mẩn thể hiện sự đam mê mãnh liệt trong tình yêu, tương tự như 'fall head over heels' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'love' (yêu), 'passion' (đam mê), 'romance' (lãng mạn).
Video minh hoạ yêu mê mẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yêu mê mẩn
Câu hỏi thường gặp về "yêu mê mẩn"
Yêu mê mẩn tiếng Anh là gì?
Yêu mê mẩn tiếng Anh là "head over heels" (động từ), nghĩa là: Yêu say đắm, chìm đắm trong tình yêu một cách mãnh liệt.
"head over heels" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"head over heels" nghĩa tiếng Việt là "yêu mê mẩn". Yêu mê mẩn thể hiện sự đam mê mãnh liệt trong tình yêu, tương tự như 'fall head over heels' trong tiếng Anh.
Phát âm "head over heels" như thế nào?
"head over heels" có phiên âm IPA /hɛd ˈoʊvər hilz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "head over heels"?
He was head over heels in love with her from the very first meeting. — Anh ấy đã yêu mê mẩn cô ấy ngay từ lần gặp đầu tiên.