Tiếng Việt
Giày cao gót nữ tiếng Anh là gì?
Giày cao gót nữ tiếng Anh là High heels /haɪ hiːlz/. Giày dép có gót cao dành cho phụ nữ, thường dùng để làm đẹp hoặc trong các dịp trang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
High heels
Ví dụ câu với Giày cao gót nữ / High heels
- 1
Cô ấy đã mua một đôi giày cao gót mới để đi dự tiệc.
She bought a new pair of high heels for the party.
- 2
Giày cao gót giúp tôn dáng người mặc.
High heels help to enhance the wearer's posture.
Ghi chú dùng từ Giày cao gót nữ
Giày cao gót nữ là loại giày có gót cao, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc để làm đẹp. Các từ liên quan: 'sandals' (dép xăng-đan), 'flats' (giày đế bằng), 'boots' (ủng).
Video minh hoạ Giày cao gót nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giày cao gót nữ
Câu hỏi thường gặp về "Giày cao gót nữ"
Giày cao gót nữ tiếng Anh là gì?
Giày cao gót nữ tiếng Anh là "High heels" (danh từ), nghĩa là: Giày dép có gót cao dành cho phụ nữ, thường dùng để làm đẹp hoặc trong các dịp trang trọng.
"High heels" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"High heels" nghĩa tiếng Việt là "Giày cao gót nữ". Giày cao gót nữ là loại giày có gót cao, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc để làm đẹp.
Phát âm "High heels" như thế nào?
"High heels" có phiên âm IPA /haɪ hiːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "High heels"?
She bought a new pair of high heels for the party. — Cô ấy đã mua một đôi giày cao gót mới để đi dự tiệc.