Tiếng Việt
Mê mẩn tiếng Anh là gì?
mê mẩn tiếng Anh là Fascinated /ˈfæsɪneɪtɪd/. Bị cuốn hút hoặc say mê mạnh mẽ bởi điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fascinated
Ví dụ câu với mê mẩn / Fascinated
- 1
Cô ấy rất mê mẩn với bộ phim mới.
She is fascinated by the new movie.
- 2
Anh ấy mê mẩn với nghệ thuật tranh sơn dầu.
He is fascinated with oil painting art.
Ghi chú dùng từ mê mẩn
Từ này mô tả cảm giác bị thu hút mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'captivated' (bị quyến rũ), 'enchanted' (bị mê hoặc), 'intrigued' (bị tò mò).
Video minh hoạ mê mẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mê mẩn
Câu hỏi thường gặp về "mê mẩn"
Mê mẩn tiếng Anh là gì?
Mê mẩn tiếng Anh là "Fascinated" (tính từ), nghĩa là: Bị cuốn hút hoặc say mê mạnh mẽ bởi điều gì đó.
"Fascinated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fascinated" nghĩa tiếng Việt là "mê mẩn". Từ này mô tả cảm giác bị thu hút mạnh mẽ.
Phát âm "Fascinated" như thế nào?
"Fascinated" có phiên âm IPA /ˈfæsɪneɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fascinated"?
She is fascinated by the new movie. — Cô ấy rất mê mẩn với bộ phim mới.