Tiếng Việt
1 trong số đó tiếng Anh là gì?
1 trong số đó tiếng Anh là one of them/ those /wʌn ʌv ðɛm/ ðoʊz/. Một trong những người hoặc vật đã đề cập trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
one of them/ those
Ví dụ câu với 1 trong số đó / one of them/ those
- 1
Trong nhóm, cô ấy là một trong số đó.
She is one of them in the group.
- 2
Bạn có thể chọn một trong số đó.
You can choose one of them.
Ghi chú dùng từ 1 trong số đó
Thể hiện sự lựa chọn hoặc phân loại trong một nhóm. Các từ liên quan: 'some', 'any', 'all' - tất cả đều liên quan đến số lượng hoặc nhóm.
Video minh hoạ 1 trong số đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 1 trong số đó
Câu hỏi thường gặp về "1 trong số đó"
1 trong số đó tiếng Anh là gì?
1 trong số đó tiếng Anh là "one of them/ those", nghĩa là: Một trong những người hoặc vật đã đề cập trước đó.
"one of them/ those" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"one of them/ those" nghĩa tiếng Việt là "1 trong số đó". Thể hiện sự lựa chọn hoặc phân loại trong một nhóm.
Phát âm "one of them/ those" như thế nào?
"one of them/ those" có phiên âm IPA /wʌn ʌv ðɛm/ ðoʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "one of them/ those"?
She is one of them in the group. — Trong nhóm, cô ấy là một trong số đó.