Tiếng Việt
Trong số tiếng Anh là gì?
trong số tiếng Anh là among /əˈmʌŋ/. Trong số này, dùng để chỉ một phần trong một nhóm hoặc tập hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
among
Ví dụ câu với trong số / among
- 1
Có nhiều loại trái cây trong số đó, như táo, cam và chuối.
There are many types of fruits among them, such as apples, oranges, and bananas.
- 2
Anh ấy là người thông minh trong số các bạn.
He is the smartest among you.
Ghi chú dùng từ trong số
Trong số là giới từ dùng để chỉ một phần trong một nhóm. Các từ liên quan gồm 'among', 'within', 'out of'.
Video minh hoạ trong số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trong số
Câu hỏi thường gặp về "trong số"
Trong số tiếng Anh là gì?
Trong số tiếng Anh là "among" (giới từ), nghĩa là: Trong số này, dùng để chỉ một phần trong một nhóm hoặc tập hợp.
"among" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"among" nghĩa tiếng Việt là "trong số". Trong số là giới từ dùng để chỉ một phần trong một nhóm.
Phát âm "among" như thế nào?
"among" có phiên âm IPA /əˈmʌŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "among"?
There are many types of fruits among them, such as apples, oranges, and bananas. — Có nhiều loại trái cây trong số đó, như táo, cam và chuối.