Tiếng Việt
Những người tiếng Anh là gì?
những người tiếng Anh là those who /ðoʊz hu/. Những người được đề cập hoặc chỉ rõ trong ngữ cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
those who
Ví dụ câu với những người / those who
- 1
Những người tham gia cuộc họp đã ký vào biên bản.
Those who participate in the meeting signed the minutes.
- 2
Những người yêu thích thể thao thường xuyên tập luyện.
Those who love sports often train regularly.
Ghi chú dùng từ những người
Cụm từ chỉ nhóm người cụ thể. Các từ liên quan: 'people' (người), 'individuals' (cá nhân), 'groups' (nhóm).
Video minh hoạ những người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với những người
- những người bạnfriends
- những người khácother people
- những người phụ nữwomen
- những người còn lạithe remaining people
- những người đàn ôngmen
- những người thế tụcthe secular
- những người đi trướcpredecessor
- những người khó khănpeople in need
- những người khốn khổthe miserable
- những người thân yêuloved ones
- những người xung quanhpeople around
- những người bạn của tôimy friends
Câu hỏi thường gặp về "những người"
Những người tiếng Anh là gì?
Những người tiếng Anh là "those who" (cụm từ), nghĩa là: Những người được đề cập hoặc chỉ rõ trong ngữ cảnh.
"those who" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"those who" nghĩa tiếng Việt là "những người". Cụm từ chỉ nhóm người cụ thể.
Phát âm "those who" như thế nào?
"those who" có phiên âm IPA /ðoʊz hu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "those who"?
Those who participate in the meeting signed the minutes. — Những người tham gia cuộc họp đã ký vào biên bản.