The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ những người quan tâm mới hiểu được tiếng Anh là gì?

chỉ những người quan tâm mới hiểu được tiếng Anh là only those involved understand /ˈoʊnli ðoʊz ɪnˈvɑːlvd ˌʌndərˈstænd/. Chỉ những người liên quan mới hiểu rõ vấn đề hoặc tình huống.

Hình minh hoạ "chỉ những người quan tâm mới hiểu được" tiếng Anh là "only those involved understand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

only those involved understand

Cụm từ
/ˈoʊnli ðoʊz ɪnˈvɑːlvd ˌʌndərˈstænd/

Ví dụ câu với chỉ những người quan tâm mới hiểu được / only those involved understand

  1. 1

    Chỉ những người trong cuộc mới hiểu được sự phức tạp của tình hình.

    Only those involved understand the complexity of the situation.

  2. 2

    Chỉ những người quan tâm mới hiểu được ý nghĩa của lời nói đó.

    Only those interested understand the meaning of that statement.

Ghi chú dùng từ chỉ những người quan tâm mới hiểu được

Cụm từ này diễn đạt ý rằng kiến thức hoặc hiểu biết chỉ dành cho những người liên quan hoặc trực tiếp tham gia. Các từ liên quan: 'involved' (liên quan), 'understand' (hiểu), 'concise' (ngắn gọn, súc tích).

Video minh hoạ chỉ những người quan tâm mới hiểu được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỉ những người quan tâm mới hiểu được

Câu hỏi thường gặp về "chỉ những người quan tâm mới hiểu được"

Chỉ những người quan tâm mới hiểu được tiếng Anh là gì?

Chỉ những người quan tâm mới hiểu được tiếng Anh là "only those involved understand" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ những người liên quan mới hiểu rõ vấn đề hoặc tình huống.

"only those involved understand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"only those involved understand" nghĩa tiếng Việt là "chỉ những người quan tâm mới hiểu được". Cụm từ này diễn đạt ý rằng kiến thức hoặc hiểu biết chỉ dành cho những người liên quan hoặc trực tiếp tham gia.

Phát âm "only those involved understand" như thế nào?

"only those involved understand" có phiên âm IPA /ˈoʊnli ðoʊz ɪnˈvɑːlvd ˌʌndərˈstænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "only those involved understand"?

Only those involved understand the complexity of the situation. — Chỉ những người trong cuộc mới hiểu được sự phức tạp của tình hình.