Tiếng Việt
10 tỷ tiếng Anh là gì?
10 tỷ tiếng Anh là ten billion /tɛn ˈbɪljən/. Số lượng bằng 10,000,000,000, mười tỷ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ten billion
Ví dụ câu với 10 tỷ / ten billion
- 1
Số tiền đó lên tới mười tỷ đồng.
The amount of money reached ten billion dollars.
- 2
Anh ấy đã kiếm được mười tỷ trong năm qua.
He earned ten billion in the past year.
Ghi chú dùng từ 10 tỷ
Từ này dùng để chỉ số lớn, tương đương với mười tỷ. Các từ liên quan: 'trillion' (nghìn tỷ), 'billion' (tỷ), 'million' (triệu).
Video minh hoạ 10 tỷ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 10 tỷ
Câu hỏi thường gặp về "10 tỷ"
10 tỷ tiếng Anh là gì?
10 tỷ tiếng Anh là "ten billion", nghĩa là: Số lượng bằng 10,000,000,000, mười tỷ.
"ten billion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ten billion" nghĩa tiếng Việt là "10 tỷ". Từ này dùng để chỉ số lớn, tương đương với mười tỷ.
Phát âm "ten billion" như thế nào?
"ten billion" có phiên âm IPA /tɛn ˈbɪljən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ten billion"?
The amount of money reached ten billion dollars. — Số tiền đó lên tới mười tỷ đồng.