Tiếng Việt
Tỷ đồng tiếng Anh là gì?
tỷ đồng tiếng Anh là billion dong /ˈbɪljən dɒŋ/. Đơn vị tiền tệ của Việt Nam, bằng một tỷ đồng Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
billion dong
Ví dụ câu với tỷ đồng / billion dong
- 1
Anh ấy đã đầu tư hàng tỷ đồng vào dự án này.
He invested billions of dong in this project.
- 2
Giá trị của công ty lên tới hàng tỷ đồng.
The company's value reaches billions of dong.
Ghi chú dùng từ tỷ đồng
Tỷ đồng là đơn vị tiền tệ lớn của Việt Nam, dùng để chỉ số tiền rất lớn. Các từ liên quan: 'tỷ lệ' (ratio), 'đồng' (dong), 'ngân hàng' (bank).
Video minh hoạ tỷ đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỷ đồng
Câu hỏi thường gặp về "tỷ đồng"
Tỷ đồng tiếng Anh là gì?
Tỷ đồng tiếng Anh là "billion dong" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị tiền tệ của Việt Nam, bằng một tỷ đồng Việt Nam.
"billion dong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"billion dong" nghĩa tiếng Việt là "tỷ đồng". Tỷ đồng là đơn vị tiền tệ lớn của Việt Nam, dùng để chỉ số tiền rất lớn.
Phát âm "billion dong" như thế nào?
"billion dong" có phiên âm IPA /ˈbɪljən dɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "billion dong"?
He invested billions of dong in this project. — Anh ấy đã đầu tư hàng tỷ đồng vào dự án này.