Tiếng Việt
10 tuổi tiếng Anh là gì?
10 tuổi tiếng Anh là ten years old /tɛn jɪəz əʊld/. Tuổi của một người khi họ đã sống được mười năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ten years old
Ví dụ câu với 10 tuổi / ten years old
- 1
Cô ấy mới mười tuổi và rất thích chơi đùa.
She is ten years old and loves to play.
- 2
Bạn có biết cậu bé đó đã mười tuổi chưa?
Do you know if that boy is ten years old?
Ghi chú dùng từ 10 tuổi
Từ này dùng để chỉ độ tuổi của một người hoặc vật đã tồn tại mười năm. Các từ liên quan: age (tuổi), childhood (thời thơ ấu), maturity (sự trưởng thành).
Video minh hoạ 10 tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 10 tuổi
Câu hỏi thường gặp về "10 tuổi"
10 tuổi tiếng Anh là gì?
10 tuổi tiếng Anh là "ten years old", nghĩa là: Tuổi của một người khi họ đã sống được mười năm.
"ten years old" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ten years old" nghĩa tiếng Việt là "10 tuổi". Từ này dùng để chỉ độ tuổi của một người hoặc vật đã tồn tại mười năm.
Phát âm "ten years old" như thế nào?
"ten years old" có phiên âm IPA /tɛn jɪəz əʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ten years old"?
She is ten years old and loves to play. — Cô ấy mới mười tuổi và rất thích chơi đùa.