Tiếng Việt
Trăm năm hạnh phúc tiếng Anh là gì?
trăm năm hạnh phúc tiếng Anh là wish you a hundred years of happiness /wɪʃ ju ə ˈhʌndrəd jɪrz ʌv ˈhæpinəs/. Lời chúc thể hiện mong muốn người nhận có cuộc sống hạnh phúc kéo dài mãi mãi, thường dùng trong ngày cưới hoặc dịp đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wish you a hundred years of happiness
Ví dụ câu với trăm năm hạnh phúc / wish you a hundred years of happiness
- 1
I wish you a hundred years of happiness on your wedding day.
Chúc bạn trăm năm hạnh phúc trong ngày cưới của mình.
- 2
May you enjoy a hundred years of happiness together.
Chúc bạn cùng nhau trăm năm hạnh phúc.
Ghi chú dùng từ trăm năm hạnh phúc
Cụm từ này thể hiện lời chúc phúc dài lâu, liên quan đến các từ như 'hạnh phúc' (happiness), 'lâu dài' (long-lasting), và 'chúc phúc' (blessing).
Video minh hoạ trăm năm hạnh phúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trăm năm hạnh phúc
Câu hỏi thường gặp về "trăm năm hạnh phúc"
Trăm năm hạnh phúc tiếng Anh là gì?
Trăm năm hạnh phúc tiếng Anh là "wish you a hundred years of happiness" (danh từ), nghĩa là: Lời chúc thể hiện mong muốn người nhận có cuộc sống hạnh phúc kéo dài mãi mãi, thường dùng trong ngày cưới hoặc dịp đặc biệt.
"wish you a hundred years of happiness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wish you a hundred years of happiness" nghĩa tiếng Việt là "trăm năm hạnh phúc". Cụm từ này thể hiện lời chúc phúc dài lâu, liên quan đến các từ như 'hạnh phúc' (happiness), 'lâu dài' (long-lasting), và 'chúc phúc' (blessing).
Phát âm "wish you a hundred years of happiness" như thế nào?
"wish you a hundred years of happiness" có phiên âm IPA /wɪʃ ju ə ˈhʌndrəd jɪrz ʌv ˈhæpinəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wish you a hundred years of happiness"?
Chúc bạn trăm năm hạnh phúc trong ngày cưới của mình. — I wish you a hundred years of happiness on your wedding day.