The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

8 tiếng Anh là gì?

8 tiếng Anh là eight /eɪt/. Số đếm đứng sau số bảy, biểu thị số lượng tám.

Hình minh hoạ "8" tiếng Anh là "eight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eight

Danh từ
/eɪt/

Ví dụ câu với 8 / eight

  1. 1

    Tôi có tám quả táo trong giỏ.

    I have eight apples in the basket.

  2. 2

    Cô ấy sinh ngày mùng tám tháng tám.

    Her birthday is on the eighth of August.

Ghi chú dùng từ 8

Số tám là số tự nhiên đứng sau số bảy. Các từ liên quan gồm 'seven' (bảy), 'nine' (chín), 'octet' (tám phần, nhóm tám).

Video minh hoạ 8

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 8

Câu hỏi thường gặp về "8"

8 tiếng Anh là gì?

8 tiếng Anh là "eight" (danh từ), nghĩa là: Số đếm đứng sau số bảy, biểu thị số lượng tám.

"eight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eight" nghĩa tiếng Việt là "8". Số tám là số tự nhiên đứng sau số bảy.

Phát âm "eight" như thế nào?

"eight" có phiên âm IPA /eɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eight"?

I have eight apples in the basket. — Tôi có tám quả táo trong giỏ.