The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bát bảo tiếng Anh là gì?

bát bảo tiếng Anh là eight objects for worship /eɪt ˈɒb.dʒɛkts fə ˈwɜːʃɪp/. Tám vật linh thiêng trong Phật giáo và Phật giáo Tây Tạng, tượng trưng cho sự bảo vệ và may mắn.

Hình minh hoạ "bát bảo" tiếng Anh là "eight objects for worship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eight objects for worship

Danh từ
/eɪt ˈɒb.dʒɛkts fə ˈwɜːʃɪp/

Ví dụ câu với bát bảo / eight objects for worship

  1. 1

    The Bát Bảo are often depicted in Buddhist art to symbolize protection.

    Trong chùa, tượng Bát Bảo thể hiện sự linh thiêng và bảo vệ.

  2. 2

    The eight objects for worship include the lotus, conch shell, and wheel.

    Các vật linh thiêng trong Bát Bảo gồm hoa sen, ốc sên, và bánh xe.

Ghi chú dùng từ bát bảo

Bát Bảo gồm tám vật linh thiêng trong Phật giáo, như hoa sen, bánh xe, và conch shell. Các thuật ngữ liên quan: 'Buddhism' (Phật giáo), 'sacred objects' (vật linh thiêng), 'symbolism' (tượng trưng).

Video minh hoạ bát bảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bát bảo

Câu hỏi thường gặp về "bát bảo"

Bát bảo tiếng Anh là gì?

Bát bảo tiếng Anh là "eight objects for worship" (danh từ), nghĩa là: Tám vật linh thiêng trong Phật giáo và Phật giáo Tây Tạng, tượng trưng cho sự bảo vệ và may mắn.

"eight objects for worship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eight objects for worship" nghĩa tiếng Việt là "bát bảo". Bát Bảo gồm tám vật linh thiêng trong Phật giáo, như hoa sen, bánh xe, và conch shell.

Phát âm "eight objects for worship" như thế nào?

"eight objects for worship" có phiên âm IPA /eɪt ˈɒb.dʒɛkts fə ˈwɜːʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eight objects for worship"?

Trong chùa, tượng Bát Bảo thể hiện sự linh thiêng và bảo vệ. — The Bát Bảo are often depicted in Buddhist art to symbolize protection.