The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chúc mừng 8/3 tiếng Anh là gì?

chúc mừng 8/3 tiếng Anh là happy International Women's Day /ˈhæpi ˌɪntərˈnæʃənəl ˈwɪmənz deɪ/. Lời chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3 thể hiện sự quan tâm và chúc phúc đến phụ nữ nhân ngày đặc biệt này.

Hình minh hoạ "chúc mừng 8/3" tiếng Anh là "happy International Women's Day"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

happy International Women's Day

Cụm từ
/ˈhæpi ˌɪntərˈnæʃənəl ˈwɪmənz deɪ/

Ví dụ câu với chúc mừng 8/3 / happy International Women's Day

  1. 1

    Chúc mừng 8/3! Chúc bạn luôn hạnh phúc và thành công.

    Happy Women's Day! Wishing you happiness and success.

  2. 2

    Tôi đã gửi thiệp chúc mừng ngày 8/3 cho mẹ và chị gái.

    I sent greeting cards for Women's Day to my mother and sister.

Ghi chú dùng từ chúc mừng 8/3

Cụm từ này dùng để chúc mừng phụ nữ nhân ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3. Các từ liên quan: 'celebrate' (kỷ niệm), 'appreciate' (đánh giá cao), 'women's rights' (quyền phụ nữ).

Video minh hoạ chúc mừng 8/3

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chúc mừng 8/3

Câu hỏi thường gặp về "chúc mừng 8/3"

Chúc mừng 8/3 tiếng Anh là gì?

Chúc mừng 8/3 tiếng Anh là "happy International Women's Day" (cụm từ), nghĩa là: Lời chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3 thể hiện sự quan tâm và chúc phúc đến phụ nữ nhân ngày đặc biệt này.

"happy International Women's Day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"happy International Women's Day" nghĩa tiếng Việt là "chúc mừng 8/3". Cụm từ này dùng để chúc mừng phụ nữ nhân ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3.

Phát âm "happy International Women's Day" như thế nào?

"happy International Women's Day" có phiên âm IPA /ˈhæpi ˌɪntərˈnæʃənəl ˈwɪmənz deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "happy International Women's Day"?

Happy Women's Day! Wishing you happiness and success. — Chúc mừng 8/3! Chúc bạn luôn hạnh phúc và thành công.