Tiếng Việt
Còng số 8 tiếng Anh là gì?
còng số 8 tiếng Anh là Handcuffs /ˈhændkʌfs/. Dây cùm tay dùng để trói tay người phạm tội hoặc bị bắt giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Handcuffs
Ví dụ câu với còng số 8 / Handcuffs
- 1
Cảnh sát đã dùng còng số 8 để bắt giữ tên tội phạm.
The police used handcuffs to arrest the suspect.
- 2
Anh ấy không thể tháo còng số 8 ra khỏi tay mình.
He couldn't remove the handcuffs from his wrists.
Ghi chú dùng từ còng số 8
Còng số 8 là loại dây cùm tay dùng trong cảnh sát để trói người. Các thuật ngữ liên quan: handcuff key (chìa khoá còng số 8), restrain (trói buộc), arrest (bắt giữ).
Video minh hoạ còng số 8
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còng số 8
Câu hỏi thường gặp về "còng số 8"
Còng số 8 tiếng Anh là gì?
Còng số 8 tiếng Anh là "Handcuffs" (danh từ), nghĩa là: Dây cùm tay dùng để trói tay người phạm tội hoặc bị bắt giữ.
"Handcuffs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Handcuffs" nghĩa tiếng Việt là "còng số 8". Còng số 8 là loại dây cùm tay dùng trong cảnh sát để trói người.
Phát âm "Handcuffs" như thế nào?
"Handcuffs" có phiên âm IPA /ˈhændkʌfs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Handcuffs"?
The police used handcuffs to arrest the suspect. — Cảnh sát đã dùng còng số 8 để bắt giữ tên tội phạm.