Tiếng Việt
9 tiếng Anh là gì?
9 tiếng Anh là nine /naɪn/. Số chín, số thứ chín trong dãy số tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nine
Ví dụ câu với 9 / nine
- 1
Tôi có chín quả táo trong giỏ.
I have nine apples in the basket.
- 2
Cô ấy sinh ngày mùng chín tháng chín.
Her birthday is on the ninth of September.
Ghi chú dùng từ 9
Số chín là một trong các số đếm từ 1 đến 10. Các từ liên quan: 'eight' (tám), 'ten' (mười), 'number' (số).
Video minh hoạ 9
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 9
Câu hỏi thường gặp về "9"
9 tiếng Anh là gì?
9 tiếng Anh là "nine" (danh từ), nghĩa là: Số chín, số thứ chín trong dãy số tự nhiên.
"nine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nine" nghĩa tiếng Việt là "9". Số chín là một trong các số đếm từ 1 đến 10.
Phát âm "nine" như thế nào?
"nine" có phiên âm IPA /naɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nine"?
I have nine apples in the basket. — Tôi có chín quả táo trong giỏ.