The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ ly chín đuôi tiếng Anh là gì?

hồ ly chín đuôi tiếng Anh là nine-tailed fox /naɪn teɪld fɒks/. Chú cáo chín đuôi trong truyền thuyết Á Đông, thường tượng trưng cho sức mạnh và sự bí ẩn.

Hình minh hoạ "hồ ly chín đuôi" tiếng Anh là "nine-tailed fox"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nine-tailed fox

Danh từ
/naɪn teɪld fɒks/

Ví dụ câu với hồ ly chín đuôi / nine-tailed fox

  1. 1

    The nine-tailed fox is a popular figure in East Asian folklore.

    Con hồ ly chín đuôi trong truyền thuyết thường biến hóa khôn lường.

  2. 2

    Many stories depict the nine-tailed fox as a mystical creature with magical powers.

    Trong văn hóa Nhật Bản, hồ ly chín đuôi được xem là linh vật có khả năng biến hình.

Ghi chú dùng từ hồ ly chín đuôi

Hồ ly chín đuôi là sinh vật huyền bí trong truyền thuyết, liên quan đến các thuật ngữ như 'spirit', 'mythical creature', 'folklore'.

Video minh hoạ hồ ly chín đuôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ ly chín đuôi

Câu hỏi thường gặp về "hồ ly chín đuôi"

Hồ ly chín đuôi tiếng Anh là gì?

Hồ ly chín đuôi tiếng Anh là "nine-tailed fox" (danh từ), nghĩa là: Chú cáo chín đuôi trong truyền thuyết Á Đông, thường tượng trưng cho sức mạnh và sự bí ẩn.

"nine-tailed fox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nine-tailed fox" nghĩa tiếng Việt là "hồ ly chín đuôi". Hồ ly chín đuôi là sinh vật huyền bí trong truyền thuyết, liên quan đến các thuật ngữ như 'spirit', 'mythical creature', 'folklore'.

Phát âm "nine-tailed fox" như thế nào?

"nine-tailed fox" có phiên âm IPA /naɪn teɪld fɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nine-tailed fox"?

Con hồ ly chín đuôi trong truyền thuyết thường biến hóa khôn lường. — The nine-tailed fox is a popular figure in East Asian folklore.