The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ai cũng được tiếng Anh là gì?

ai cũng được tiếng Anh là no matter who /noʊ ˈmætər hu/. Dù ai đi nữa, không quan trọng ai đó là ai.

Hình minh hoạ "ai cũng được" tiếng Anh là "no matter who"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no matter who

Cụm từ
/noʊ ˈmætər hu/

Ví dụ câu với ai cũng được / no matter who

  1. 1

    No matter who you are, you are welcome here.

    Dù bạn là ai, bạn đều được chào đón ở đây.

  2. 2

    No matter who wins the game, we will support our team.

    Dù ai thắng trận, chúng tôi sẽ ủng hộ đội của mình.

Ghi chú dùng từ ai cũng được

Cụm từ này dùng để thể hiện rằng không quan trọng danh tính hay vị trí của ai đó. Các từ liên quan: 'anyone' (bất cứ ai), 'everyone' (mọi người), 'who' (ai).

Video minh hoạ ai cũng được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ai cũng được

Câu hỏi thường gặp về "ai cũng được"

Ai cũng được tiếng Anh là gì?

Ai cũng được tiếng Anh là "no matter who" (cụm từ), nghĩa là: Dù ai đi nữa, không quan trọng ai đó là ai.

"no matter who" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no matter who" nghĩa tiếng Việt là "ai cũng được". Cụm từ này dùng để thể hiện rằng không quan trọng danh tính hay vị trí của ai đó.

Phát âm "no matter who" như thế nào?

"no matter who" có phiên âm IPA /noʊ ˈmætər hu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no matter who"?

Dù bạn là ai, bạn đều được chào đón ở đây. — No matter who you are, you are welcome here.