Tiếng Việt
Cũng được tiếng Anh là gì?
cũng được tiếng Anh là that works /ðæt wɜrks/. Cụm từ dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một đề xuất hoặc ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
that works
Ví dụ câu với cũng được / that works
- 1
Bạn muốn đi xem phim tối nay? - Cũng được, tôi cũng muốn đi.
Do you want to go to the movies tonight? - That works, I want to go too.
- 2
Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ nhé? - Cũng được, phù hợp với tôi.
Shall we meet at 7 o'clock? - That works, it suits me.
Ghi chú dùng từ cũng được
Cụm từ này thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận. Các từ liên quan: 'ok' (đồng ý), 'sure' (chắc chắn), 'acceptable' (chấp nhận được).
Video minh hoạ cũng được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cũng được
Câu hỏi thường gặp về "cũng được"
Cũng được tiếng Anh là gì?
Cũng được tiếng Anh là "that works" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một đề xuất hoặc ý kiến.
"that works" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"that works" nghĩa tiếng Việt là "cũng được". Cụm từ này thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận.
Phát âm "that works" như thế nào?
"that works" có phiên âm IPA /ðæt wɜrks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "that works"?
Do you want to go to the movies tonight? - That works, I want to go too. — Bạn muốn đi xem phim tối nay? - Cũng được, tôi cũng muốn đi.