The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tử sĩ tiếng Anh là gì?

tử sĩ tiếng Anh là soldier who died during active duty /ˈsoʊlʤər hu daɪd ˈdʊrɪŋ ˈæktɪv ˈduti/. Chiến binh đã hy sinh trong khi thi hành nhiệm vụ.

Hình minh hoạ "tử sĩ" tiếng Anh là "soldier who died during active duty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

soldier who died during active duty

Danh từ
/ˈsoʊlʤər hu daɪd ˈdʊrɪŋ ˈæktɪv ˈduti/

Ví dụ câu với tử sĩ / soldier who died during active duty

  1. 1

    The soldier who died during active duty was honored as a hero.

    Người lính tử trận trong nhiệm vụ được vinh danh như một anh hùng.

  2. 2

    Many soldiers who died during active duty are remembered annually.

    Nhiều chiến sĩ tử trận trong nhiệm vụ được tưởng nhớ hàng năm.

Ghi chú dùng từ tử sĩ

Tử sĩ là người chiến đấu hy sinh trong chiến tranh hoặc nhiệm vụ quân sự. Các từ liên quan: 'hero' (anh hùng), 'martyr' (liệt sĩ), 'combat' (chiến đấu).

Video minh hoạ tử sĩ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tử sĩ

Câu hỏi thường gặp về "tử sĩ"

Tử sĩ tiếng Anh là gì?

Tử sĩ tiếng Anh là "soldier who died during active duty" (danh từ), nghĩa là: Chiến binh đã hy sinh trong khi thi hành nhiệm vụ.

"soldier who died during active duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"soldier who died during active duty" nghĩa tiếng Việt là "tử sĩ". Tử sĩ là người chiến đấu hy sinh trong chiến tranh hoặc nhiệm vụ quân sự.

Phát âm "soldier who died during active duty" như thế nào?

"soldier who died during active duty" có phiên âm IPA /ˈsoʊlʤər hu daɪd ˈdʊrɪŋ ˈæktɪv ˈduti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "soldier who died during active duty"?

Người lính tử trận trong nhiệm vụ được vinh danh như một anh hùng. — The soldier who died during active duty was honored as a hero.