Tiếng Việt
Ái chà tiếng Anh là gì?
ái chà tiếng Anh là well well /wɛl wɛl/. Biểu thị sự ngạc nhiên hoặc thích thú nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
well well
Ví dụ câu với ái chà / well well
- 1
Ái chà, trời đẹp quá!
Well well, the weather is so nice!
- 2
Ái chà, bạn đã làm xong rồi à?
Well well, you've finished already?
Ghi chú dùng từ ái chà
Là một từ cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú nhẹ nhàng. Các từ liên quan: 'wow' (ồ), 'oh' (ồ), 'surprised' (ngạc nhiên), 'pleased' (thích thú).
Video minh hoạ ái chà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ái chà
Câu hỏi thường gặp về "ái chà"
Ái chà tiếng Anh là gì?
Ái chà tiếng Anh là "well well" (thán từ), nghĩa là: Biểu thị sự ngạc nhiên hoặc thích thú nhẹ nhàng.
"well well" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"well well" nghĩa tiếng Việt là "ái chà". Là một từ cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú nhẹ nhàng.
Phát âm "well well" như thế nào?
"well well" có phiên âm IPA /wɛl wɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "well well"?
Well well, the weather is so nice! — Ái chà, trời đẹp quá!