The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ái phi tiếng Anh là gì?

ái phi tiếng Anh là beloved consort /bɪˈlʌvd ˈkɑnsɔrt/. Người vợ yêu quý, thường dùng để chỉ hoàng hậu hoặc người vợ được sủng ái trong hoàng cung.

Hình minh hoạ "ái phi" tiếng Anh là "beloved consort"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beloved consort

Danh từ
/bɪˈlʌvd ˈkɑnsɔrt/

Ví dụ câu với ái phi / beloved consort

  1. 1

    Nàng là ái phi của vua, được yêu thương hết mực.

    She was the beloved consort of the king, cherished above all.

  2. 2

    Ái phi của hoàng đế đã có ảnh hưởng lớn đến chính sách triều đình.

    The beloved consort of the emperor had a significant influence on court policies.

Ghi chú dùng từ ái phi

Ái phi là thuật ngữ chỉ người vợ yêu quý của vua hoặc hoàng đế, thường xuất hiện trong lịch sử phong kiến Việt Nam và Trung Quốc. Các từ liên quan: hoàng hậu (empress), phi tần (consort), hoàng đế (emperor).

Video minh hoạ ái phi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ái phi

Câu hỏi thường gặp về "ái phi"

Ái phi tiếng Anh là gì?

Ái phi tiếng Anh là "beloved consort" (danh từ), nghĩa là: Người vợ yêu quý, thường dùng để chỉ hoàng hậu hoặc người vợ được sủng ái trong hoàng cung.

"beloved consort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beloved consort" nghĩa tiếng Việt là "ái phi". Ái phi là thuật ngữ chỉ người vợ yêu quý của vua hoặc hoàng đế, thường xuất hiện trong lịch sử phong kiến Việt Nam và Trung Quốc.

Phát âm "beloved consort" như thế nào?

"beloved consort" có phiên âm IPA /bɪˈlʌvd ˈkɑnsɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beloved consort"?

She was the beloved consort of the king, cherished above all. — Nàng là ái phi của vua, được yêu thương hết mực.