Tiếng Việt
Quý phi tiếng Anh là gì?
quý phi tiếng Anh là Noble consort /ˈnoʊbl̩ ˈkɒnsɔːt/. Chức vị cao trong hoàng cung dành cho các phi tần quý giá của vua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Noble consort
Ví dụ câu với quý phi / Noble consort
- 1
The Noble Consort was highly respected in the palace.
Noble Consort was honored by the emperor for her wisdom.
- 2
Noble Consort was often involved in court affairs.
The Noble Consort played a significant role in palace politics.
Ghi chú dùng từ quý phi
Quý phi là danh xưng dành cho các phi tần cao cấp trong cung đình Việt Nam cổ đại. Các từ liên quan: 'Hoàng hậu' (Empress), 'Phi' (Concubine), 'Thái hậu' (Empress Dowager).
Video minh hoạ quý phi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quý phi
Câu hỏi thường gặp về "quý phi"
Quý phi tiếng Anh là gì?
Quý phi tiếng Anh là "Noble consort" (danh từ), nghĩa là: Chức vị cao trong hoàng cung dành cho các phi tần quý giá của vua.
"Noble consort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Noble consort" nghĩa tiếng Việt là "quý phi". Quý phi là danh xưng dành cho các phi tần cao cấp trong cung đình Việt Nam cổ đại.
Phát âm "Noble consort" như thế nào?
"Noble consort" có phiên âm IPA /ˈnoʊbl̩ ˈkɒnsɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Noble consort"?
Noble Consort was honored by the emperor for her wisdom. — The Noble Consort was highly respected in the palace.