Tiếng Việt
Ấm ức tiếng Anh là gì?
ấm ức tiếng Anh là full of pent-up anger /fʊl ʌv pɛnt-ʌp ˈæŋɡər/. Cảm thấy tức giận hoặc bất mãn mà không thể thể hiện ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
full of pent-up anger
Ví dụ câu với ấm ức / full of pent-up anger
- 1
Anh ấy luôn giữ trong lòng cảm giác ấm ức về chuyện đó.
He always keeps his feelings of being full of pent-up anger inside.
- 2
Cô ấy không nói ra, nhưng rõ ràng là đang ấm ức về cách bị đối xử.
She doesn't say it, but it's clear she's full of pent-up anger about how she was treated.
Ghi chú dùng từ ấm ức
Từ này mô tả cảm giác tức giận tích tụ không được giải tỏa. Các từ liên quan: tức giận (anger), bất mãn (discontent), cảm xúc (emotion).
Video minh hoạ ấm ức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ấm ức
Câu hỏi thường gặp về "ấm ức"
Ấm ức tiếng Anh là gì?
Ấm ức tiếng Anh là "full of pent-up anger" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy tức giận hoặc bất mãn mà không thể thể hiện ra ngoài.
"full of pent-up anger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"full of pent-up anger" nghĩa tiếng Việt là "ấm ức". Từ này mô tả cảm giác tức giận tích tụ không được giải tỏa.
Phát âm "full of pent-up anger" như thế nào?
"full of pent-up anger" có phiên âm IPA /fʊl ʌv pɛnt-ʌp ˈæŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "full of pent-up anger"?
He always keeps his feelings of being full of pent-up anger inside. — Anh ấy luôn giữ trong lòng cảm giác ấm ức về chuyện đó.