Tiếng Việt
Ấm cúng tiếng Anh là gì?
ấm cúng tiếng Anh là cozy /ˈkoʊzi/. Ấm cúng, tạo cảm giác thoải mái, thân thiện trong không gian nhỏ hoặc trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cozy
Ví dụ câu với ấm cúng / cozy
- 1
Ngôi nhà nhỏ của tôi rất ấm cúng vào buổi tối.
My small house feels very cozy in the evening.
- 2
Quán cà phê này mang lại cảm giác ấm cúng và thân thiện.
This coffee shop gives a cozy and friendly atmosphere.
Ghi chú dùng từ ấm cúng
Từ 'ấm cúng' mô tả không gian hoặc cảm giác thoải mái, thân thiện. Các từ liên quan gồm 'comfortable' (thoải mái), 'homely' (ấm cúng như ở nhà), 'snug' (ấm cúng, kín đáo).
Video minh hoạ ấm cúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ấm cúng
Câu hỏi thường gặp về "ấm cúng"
Ấm cúng tiếng Anh là gì?
Ấm cúng tiếng Anh là "cozy" (tính từ), nghĩa là: Ấm cúng, tạo cảm giác thoải mái, thân thiện trong không gian nhỏ hoặc trong gia đình.
"cozy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cozy" nghĩa tiếng Việt là "ấm cúng". Từ 'ấm cúng' mô tả không gian hoặc cảm giác thoải mái, thân thiện.
Phát âm "cozy" như thế nào?
"cozy" có phiên âm IPA /ˈkoʊzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cozy"?
My small house feels very cozy in the evening. — Ngôi nhà nhỏ của tôi rất ấm cúng vào buổi tối.