Tiếng Việt
Ám kế tiếng Anh là gì?
ám kế tiếng Anh là secret plan /ˈsiːkrɪt plæn/. Kế hoạch bí mật, thường nhằm mục đích không để người khác biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secret plan
Ví dụ câu với ám kế / secret plan
- 1
Họ đã thực hiện một âm kế để chiếm lấy quyền lực.
They devised a secret plan to seize power.
- 2
Âm kế của anh ta đã thành công mà không ai hay biết.
His secret plan succeeded without anyone knowing.
Ghi chú dùng từ ám kế
Ám kế là một kế hoạch bí mật, thường liên quan đến âm mưu hoặc chiến lược thầm lặng. Các từ liên quan: 'conspiracy' (âm mưu), 'plot' (âm mưu, mưu đồ), 'scheme' (kế hoạch, mưu đồ).
Video minh hoạ ám kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ám kế
Câu hỏi thường gặp về "ám kế"
Ám kế tiếng Anh là gì?
Ám kế tiếng Anh là "secret plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch bí mật, thường nhằm mục đích không để người khác biết.
"secret plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secret plan" nghĩa tiếng Việt là "ám kế". Ám kế là một kế hoạch bí mật, thường liên quan đến âm mưu hoặc chiến lược thầm lặng.
Phát âm "secret plan" như thế nào?
"secret plan" có phiên âm IPA /ˈsiːkrɪt plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secret plan"?
They devised a secret plan to seize power. — Họ đã thực hiện một âm kế để chiếm lấy quyền lực.