Tiếng Việt
Ám hại tiếng Anh là gì?
Ám hại tiếng Anh là Conspire against /kənˈspaɪər əˈɡɛnst/. Âm mưu chống lại ai đó hoặc điều gì đó để gây hại hoặc đạt được lợi ích cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Conspire against
Ví dụ câu với Ám hại / Conspire against
- 1
Họ đã âm mưu chống lại chính quyền để lật đổ chính phủ.
They conspired against the government to overthrow it.
- 2
Các đối thủ chính trị âm mưu chống lại ứng cử viên đó để loại bỏ ông ta khỏi cuộc đua.
Political rivals conspired against the candidate to eliminate him from the race.
Ghi chú dùng từ Ám hại
Ám hại là hành động âm mưu chống lại ai đó để gây hại. Các từ liên quan: plot (âm mưu), scheme (kế hoạch), conspiracy (âm mưu lớn).
Video minh hoạ Ám hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ám hại
Câu hỏi thường gặp về "Ám hại"
Ám hại tiếng Anh là gì?
Ám hại tiếng Anh là "Conspire against" (động từ), nghĩa là: Âm mưu chống lại ai đó hoặc điều gì đó để gây hại hoặc đạt được lợi ích cá nhân.
"Conspire against" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Conspire against" nghĩa tiếng Việt là "Ám hại". Ám hại là hành động âm mưu chống lại ai đó để gây hại.
Phát âm "Conspire against" như thế nào?
"Conspire against" có phiên âm IPA /kənˈspaɪər əˈɡɛnst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Conspire against"?
They conspired against the government to overthrow it. — Họ đã âm mưu chống lại chính quyền để lật đổ chính phủ.