The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ám trợ tiếng Anh là gì?

ám trợ tiếng Anh là covert support /ˈkəʊvət səˈpɔːrt/. Hỗ trợ bí mật hoặc ngấm ngầm cho một hoạt động hoặc cá nhân.

Hình minh hoạ "ám trợ" tiếng Anh là "covert support"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

covert support

Danh từ
/ˈkəʊvət səˈpɔːrt/

Ví dụ câu với ám trợ / covert support

  1. 1

    Anh ấy nhận được sự giúp đỡ ngấm ngầm từ một nhóm bí mật.

    He received covert support from a secret group.

  2. 2

    Chính phủ cung cấp sự hỗ trợ âm thầm cho các hoạt động tình báo.

    The government provides covert support for intelligence operations.

Ghi chú dùng từ ám trợ

Ám trợ là hình thức hỗ trợ không công khai, thường liên quan đến hoạt động bí mật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'secret support' (hỗ trợ bí mật), 'clandestine assistance' (hỗ trợ ngấm ngầm), và 'undercover aid' (hỗ trợ bí mật).

Video minh hoạ ám trợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ám trợ

Câu hỏi thường gặp về "ám trợ"

Ám trợ tiếng Anh là gì?

Ám trợ tiếng Anh là "covert support" (danh từ), nghĩa là: Hỗ trợ bí mật hoặc ngấm ngầm cho một hoạt động hoặc cá nhân.

"covert support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"covert support" nghĩa tiếng Việt là "ám trợ". Ám trợ là hình thức hỗ trợ không công khai, thường liên quan đến hoạt động bí mật.

Phát âm "covert support" như thế nào?

"covert support" có phiên âm IPA /ˈkəʊvət səˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "covert support"?

He received covert support from a secret group. — Anh ấy nhận được sự giúp đỡ ngấm ngầm từ một nhóm bí mật.