Tiếng Việt
Ám lệnh tiếng Anh là gì?
ám lệnh tiếng Anh là covert command /ˈkəʊvət kəˈmænd/. Lệnh bí mật hoặc lệnh ngầm trong một tổ chức hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
covert command
Ví dụ câu với ám lệnh / covert command
- 1
Chỉ huy đã gửi một ám lệnh để thực hiện nhiệm vụ đặc biệt.
The commander issued a covert command to carry out the secret operation.
- 2
Các điệp viên thường nhận các ám lệnh qua các phương tiện an toàn.
Spies often receive covert commands through secure channels.
Ghi chú dùng từ ám lệnh
Ám lệnh là lệnh bí mật, thường dùng trong quân sự hoặc tình báo. Các từ liên quan gồm: 'secret order' (lệnh bí mật), 'clandestine' (bí mật, ngầm), 'espionage' (gián điệp).
Video minh hoạ ám lệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ám lệnh
Câu hỏi thường gặp về "ám lệnh"
Ám lệnh tiếng Anh là gì?
Ám lệnh tiếng Anh là "covert command" (danh từ), nghĩa là: Lệnh bí mật hoặc lệnh ngầm trong một tổ chức hoặc hệ thống.
"covert command" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"covert command" nghĩa tiếng Việt là "ám lệnh". Ám lệnh là lệnh bí mật, thường dùng trong quân sự hoặc tình báo.
Phát âm "covert command" như thế nào?
"covert command" có phiên âm IPA /ˈkəʊvət kəˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "covert command"?
The commander issued a covert command to carry out the secret operation. — Chỉ huy đã gửi một ám lệnh để thực hiện nhiệm vụ đặc biệt.