Tiếng Việt
Ám muội tiếng Anh là gì?
Ám muội tiếng Anh là Shady /ˈʃeɪdi/. Mờ mịt, tối tăm, không rõ ràng hoặc có ý đồ xấu xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shady
Ví dụ câu với Ám muội / Shady
- 1
Căn phòng tối om, tạo cảm giác ám muội.
The room was dark and shady, giving a mysterious vibe.
- 2
Anh ta có vẻ bí ẩn và ám muội trong hành động của mình.
He seemed shady and suspicious in his actions.
Ghi chú dùng từ Ám muội
Từ 'Ám muội' mô tả trạng thái tối tăm, mờ mịt hoặc có ý đồ không rõ ràng. Các từ liên quan: 'mysterious' (bí ẩn), 'suspicious' (đáng ngờ), 'obscure' (khó hiểu, mờ mịt).
Video minh hoạ Ám muội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ám muội
Câu hỏi thường gặp về "Ám muội"
Ám muội tiếng Anh là gì?
Ám muội tiếng Anh là "Shady" (tính từ), nghĩa là: Mờ mịt, tối tăm, không rõ ràng hoặc có ý đồ xấu xa.
"Shady" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shady" nghĩa tiếng Việt là "Ám muội". Từ 'Ám muội' mô tả trạng thái tối tăm, mờ mịt hoặc có ý đồ không rõ ràng.
Phát âm "Shady" như thế nào?
"Shady" có phiên âm IPA /ˈʃeɪdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shady"?
The room was dark and shady, giving a mysterious vibe. — Căn phòng tối om, tạo cảm giác ám muội.