Tiếng Việt
Âm nhạc cung đình tiếng Anh là gì?
âm nhạc cung đình tiếng Anh là Royal Court Music /ˈrɔɪəl kɔːt ˈmjuːzɪk/. Nhạc cung đình là loại nhạc truyền thống được biểu diễn trong các buổi lễ và hoạt động của triều đình, phản ánh văn hóa và quyền lực của vua chúa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Royal Court Music
Ví dụ câu với âm nhạc cung đình / Royal Court Music
- 1
Nhạc cung đình thường được trình diễn trong các lễ hội lớn của triều đình.
Royal Court Music was performed during major royal ceremonies.
- 2
Các nhạc cụ truyền thống như đàn tranh và sáo trúc thường đi kèm trong nhạc cung đình.
Traditional instruments like the đàn tranh and sáo trúc are often used in Royal Court Music.
Ghi chú dùng từ âm nhạc cung đình
Nhạc cung đình là thể loại nhạc cổ truyền thể hiện quyền uy của vua chúa. Các thuật ngữ liên quan: 'nhạc cổ truyền' (traditional music), 'nhạc lễ' (ceremonial music), 'đàn tranh' (zither), 'sáo trúc' (bamboo flute).
Video minh hoạ âm nhạc cung đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm nhạc cung đình
Câu hỏi thường gặp về "âm nhạc cung đình"
Âm nhạc cung đình tiếng Anh là gì?
Âm nhạc cung đình tiếng Anh là "Royal Court Music", nghĩa là: Nhạc cung đình là loại nhạc truyền thống được biểu diễn trong các buổi lễ và hoạt động của triều đình, phản ánh văn hóa và quyền lực của vua chúa.
"Royal Court Music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Royal Court Music" nghĩa tiếng Việt là "âm nhạc cung đình". Nhạc cung đình là thể loại nhạc cổ truyền thể hiện quyền uy của vua chúa.
Phát âm "Royal Court Music" như thế nào?
"Royal Court Music" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəl kɔːt ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Royal Court Music"?
Royal Court Music was performed during major royal ceremonies. — Nhạc cung đình thường được trình diễn trong các lễ hội lớn của triều đình.