Tiếng Việt
Quay mv tiếng Anh là gì?
quay mv tiếng Anh là Film a music video /fɪlm ə ˈmjuzɪk ˈvɪdioʊ/. Quay một video ca nhạc để ghi lại hình ảnh của bài hát đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Film a music video
Ví dụ câu với quay mv / Film a music video
- 1
Họ đã quay một video ca nhạc cho bài hát mới của mình.
They filmed a music video for their new song.
- 2
Chúng tôi sẽ quay video ca nhạc vào cuối tuần này.
We will film a music video this weekend.
Ghi chú dùng từ quay mv
Cụm từ này dùng để chỉ hành động quay phim cho một bài hát để tạo thành video ca nhạc. Các thuật ngữ liên quan: 'shoot a music video' (quay video ca nhạc), 'director' (đạo diễn), 'production' (quá trình sản xuất).
Video minh hoạ quay mv
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay mv
Câu hỏi thường gặp về "quay mv"
Quay mv tiếng Anh là gì?
Quay mv tiếng Anh là "Film a music video" (cụm từ), nghĩa là: Quay một video ca nhạc để ghi lại hình ảnh của bài hát đó.
"Film a music video" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Film a music video" nghĩa tiếng Việt là "quay mv". Cụm từ này dùng để chỉ hành động quay phim cho một bài hát để tạo thành video ca nhạc.
Phát âm "Film a music video" như thế nào?
"Film a music video" có phiên âm IPA /fɪlm ə ˈmjuzɪk ˈvɪdioʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Film a music video"?
They filmed a music video for their new song. — Họ đã quay một video ca nhạc cho bài hát mới của mình.