Tiếng Việt
Nhạc lý tiếng Anh là gì?
nhạc lý tiếng Anh là music theory /ˈmjuzɪk ˈθɪri/. Lý thuyết về cấu trúc, quy tắc và nguyên tắc của âm nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
music theory
Ví dụ câu với nhạc lý / music theory
- 1
Music theory helps musicians understand how to compose and improvise.
Lý thuyết âm nhạc giúp nhạc sĩ hiểu cách sáng tác và ứng biến.
- 2
Studying music theory is essential for advanced musicians.
Học lý thuyết âm nhạc là điều cần thiết cho nhạc sĩ trình độ cao.
Ghi chú dùng từ nhạc lý
Lý thuyết âm nhạc là kiến thức về cấu trúc và quy tắc của âm nhạc, liên quan đến các thuật ngữ như harmony (hài hòa), melody (giai điệu), và rhythm (nhịp điệu).
Video minh hoạ nhạc lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc lý
Câu hỏi thường gặp về "nhạc lý"
Nhạc lý tiếng Anh là gì?
Nhạc lý tiếng Anh là "music theory" (danh từ), nghĩa là: Lý thuyết về cấu trúc, quy tắc và nguyên tắc của âm nhạc.
"music theory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"music theory" nghĩa tiếng Việt là "nhạc lý". Lý thuyết âm nhạc là kiến thức về cấu trúc và quy tắc của âm nhạc, liên quan đến các thuật ngữ như harmony (hài hòa), melody (giai điệu), và rhythm (nhịp điệu).
Phát âm "music theory" như thế nào?
"music theory" có phiên âm IPA /ˈmjuzɪk ˈθɪri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "music theory"?
Lý thuyết âm nhạc giúp nhạc sĩ hiểu cách sáng tác và ứng biến. — Music theory helps musicians understand how to compose and improvise.