Tiếng Việt
Ấn bản thứ nhất tiếng Anh là gì?
Ấn bản thứ nhất tiếng Anh là First Edition /ˈfɜːst ɪˈdɪʃən/. Ấn bản đầu tiên của một cuốn sách hoặc tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
First Edition
Ví dụ câu với Ấn bản thứ nhất / First Edition
- 1
Cuốn sách này là ấn bản thứ nhất được xuất bản vào năm 2000.
This book is the first edition published in 2000.
- 2
Chúng tôi cần mua ấn bản thứ nhất của cuốn từ điển này.
We need to buy the first edition of this dictionary.
Ghi chú dùng từ Ấn bản thứ nhất
Ấn bản thứ nhất là bản in đầu tiên của một tác phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'ấn bản' (edition), 'phiên bản' (version), 'xuất bản' (publish).
Video minh hoạ Ấn bản thứ nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ấn bản thứ nhất
Câu hỏi thường gặp về "Ấn bản thứ nhất"
Ấn bản thứ nhất tiếng Anh là gì?
Ấn bản thứ nhất tiếng Anh là "First Edition" (danh từ), nghĩa là: Ấn bản đầu tiên của một cuốn sách hoặc tài liệu.
"First Edition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"First Edition" nghĩa tiếng Việt là "Ấn bản thứ nhất". Ấn bản thứ nhất là bản in đầu tiên của một tác phẩm.
Phát âm "First Edition" như thế nào?
"First Edition" có phiên âm IPA /ˈfɜːst ɪˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "First Edition"?
This book is the first edition published in 2000. — Cuốn sách này là ấn bản thứ nhất được xuất bản vào năm 2000.