Tiếng Việt
Độc bản tiếng Anh là gì?
Độc bản tiếng Anh là Unique edition /juˈniːk ˌɛdɪʃən/. Phiên bản duy nhất, không có bản sao hoặc bản sao chép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unique edition
Ví dụ câu với Độc bản / Unique edition
- 1
This artwork is a unique edition, making it highly valuable.
Bức tranh này là một phiên bản độc bản, khiến nó trở nên rất quý giá.
- 2
She owns a unique edition of the rare book.
Cô ấy sở hữu một phiên bản độc bản của cuốn sách hiếm.
Ghi chú dùng từ Độc bản
Độc bản là một thuật ngữ chỉ một phiên bản duy nhất, không có bản sao. Các từ liên quan gồm có 'limited edition' (phiên bản giới hạn), 'original' (nguyên bản), và 'rare' (hiếm).
Video minh hoạ Độc bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Độc bản
Câu hỏi thường gặp về "Độc bản"
Độc bản tiếng Anh là gì?
Độc bản tiếng Anh là "Unique edition" (danh từ), nghĩa là: Phiên bản duy nhất, không có bản sao hoặc bản sao chép.
"Unique edition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unique edition" nghĩa tiếng Việt là "Độc bản". Độc bản là một thuật ngữ chỉ một phiên bản duy nhất, không có bản sao.
Phát âm "Unique edition" như thế nào?
"Unique edition" có phiên âm IPA /juˈniːk ˌɛdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unique edition"?
Bức tranh này là một phiên bản độc bản, khiến nó trở nên rất quý giá. — This artwork is a unique edition, making it highly valuable.