The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thứ nhất tiếng Anh là gì?

thứ nhất tiếng Anh là first place /ˈfɜːst pleɪs/. Vị trí đứng đầu trong một thứ tự hoặc danh sách.

Hình minh hoạ "thứ nhất" tiếng Anh là "first place"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

first place

Danh từ
/ˈfɜːst pleɪs/

Ví dụ câu với thứ nhất / first place

  1. 1

    Anh ấy đứng thứ nhất trong cuộc thi.

    He finished in first place in the race.

  2. 2

    Cô ấy là người thứ nhất đến dự họp.

    She was the first to arrive at the meeting.

Ghi chú dùng từ thứ nhất

Thứ nhất dùng để chỉ vị trí đứng đầu. Các từ liên quan: 'second place' (hạng nhì), 'third place' (hạng ba), 'ranking' (xếp hạng), 'position' (vị trí).

Video minh hoạ thứ nhất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thứ nhất

Câu hỏi thường gặp về "thứ nhất"

Thứ nhất tiếng Anh là gì?

Thứ nhất tiếng Anh là "first place" (danh từ), nghĩa là: Vị trí đứng đầu trong một thứ tự hoặc danh sách.

"first place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"first place" nghĩa tiếng Việt là "thứ nhất". Thứ nhất dùng để chỉ vị trí đứng đầu.

Phát âm "first place" như thế nào?

"first place" có phiên âm IPA /ˈfɜːst pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "first place"?

He finished in first place in the race. — Anh ấy đứng thứ nhất trong cuộc thi.