Tiếng Việt
Ăn cả thế giới tiếng Anh là gì?
ăn cả thế giới tiếng Anh là eat like a horse /it laɪk ə hɔrs/. Ăn rất nhiều, ăn như ngựa đói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat like a horse
Ví dụ câu với ăn cả thế giới / eat like a horse
- 1
Anh ấy ăn như ngựa đói mỗi bữa sáng.
He eats like a horse every breakfast.
- 2
Cô ấy có thể ăn hết tất cả thức ăn trong nhà bếp.
She can eat all the food in the kitchen.
Ghi chú dùng từ ăn cả thế giới
Thường dùng để mô tả người ăn rất nhiều. Các từ liên quan: 'glutton', 'voracious', 'big eater'.
Video minh hoạ ăn cả thế giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn cả thế giới
Câu hỏi thường gặp về "ăn cả thế giới"
Ăn cả thế giới tiếng Anh là gì?
Ăn cả thế giới tiếng Anh là "eat like a horse" (cụm từ), nghĩa là: Ăn rất nhiều, ăn như ngựa đói.
"eat like a horse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat like a horse" nghĩa tiếng Việt là "ăn cả thế giới". Thường dùng để mô tả người ăn rất nhiều.
Phát âm "eat like a horse" như thế nào?
"eat like a horse" có phiên âm IPA /it laɪk ə hɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat like a horse"?
He eats like a horse every breakfast. — Anh ấy ăn như ngựa đói mỗi bữa sáng.