The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã phu tiếng Anh là gì?

Mã phu tiếng Anh là Horse Groom /ˈhɔːs ɡruːm/. Người chăm sóc và làm sạch ngựa, thường làm việc tại trang trại hoặc trường đua.

Hình minh hoạ "Mã phu" tiếng Anh là "Horse Groom"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Horse Groom

Danh từ
/ˈhɔːs ɡruːm/

Ví dụ câu với Mã phu / Horse Groom

  1. 1

    Người mã phu đã dành cả ngày để chải lông cho con ngựa.

    The horse groom spent the whole day brushing the horse.

  2. 2

    Anh ấy làm mã phu tại trường đua nổi tiếng.

    He works as a horse groom at a famous racetrack.

Ghi chú dùng từ Mã phu

Mã phu là người chăm sóc ngựa, liên quan đến các thuật ngữ như 'farrier' (thợ làm móng ngựa) và 'stable hand' (người chăm sóc chuồng ngựa).

Video minh hoạ Mã phu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mã phu

Câu hỏi thường gặp về "Mã phu"

Mã phu tiếng Anh là gì?

Mã phu tiếng Anh là "Horse Groom" (danh từ), nghĩa là: Người chăm sóc và làm sạch ngựa, thường làm việc tại trang trại hoặc trường đua.

"Horse Groom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Horse Groom" nghĩa tiếng Việt là "Mã phu". Mã phu là người chăm sóc ngựa, liên quan đến các thuật ngữ như 'farrier' (thợ làm móng ngựa) và 'stable hand' (người chăm sóc chuồng ngựa).

Phát âm "Horse Groom" như thế nào?

"Horse Groom" có phiên âm IPA /ˈhɔːs ɡruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Horse Groom"?

The horse groom spent the whole day brushing the horse. — Người mã phu đã dành cả ngày để chải lông cho con ngựa.