The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngựa gỗ tiếng Anh là gì?

ngựa gỗ tiếng Anh là wooden horse /ˈwʊdn hɔːrs/. Con ngựa bằng gỗ, thường dùng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.

Hình minh hoạ "ngựa gỗ" tiếng Anh là "wooden horse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wooden horse

Danh từ
/ˈwʊdn hɔːrs/

Ví dụ câu với ngựa gỗ / wooden horse

  1. 1

    Trẻ em thích chơi với con ngựa gỗ này.

    Children love playing with this wooden horse.

  2. 2

    Bức tượng ngựa gỗ trong phòng khách rất đẹp.

    The wooden horse sculpture in the living room is very beautiful.

Ghi chú dùng từ ngựa gỗ

Ngựa gỗ là đồ chơi hoặc vật trang trí làm bằng gỗ, liên quan đến các từ như 'carving' (đục khắc), 'toy' (đồ chơi), và 'sculpture' (điêu khắc).

Video minh hoạ ngựa gỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngựa gỗ

Câu hỏi thường gặp về "ngựa gỗ"

Ngựa gỗ tiếng Anh là gì?

Ngựa gỗ tiếng Anh là "wooden horse" (danh từ), nghĩa là: Con ngựa bằng gỗ, thường dùng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.

"wooden horse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wooden horse" nghĩa tiếng Việt là "ngựa gỗ". Ngựa gỗ là đồ chơi hoặc vật trang trí làm bằng gỗ, liên quan đến các từ như 'carving' (đục khắc), 'toy' (đồ chơi), và 'sculpture' (điêu khắc).

Phát âm "wooden horse" như thế nào?

"wooden horse" có phiên âm IPA /ˈwʊdn hɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wooden horse"?

Children love playing with this wooden horse. — Trẻ em thích chơi với con ngựa gỗ này.