The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ấn định tiếng Anh là gì?

ấn định tiếng Anh là dictate /ˈdikˌtāt/. đưa ra lệnh hoặc quy định rõ ràng về thời gian, số lượng hoặc nội dung của cái gì đó.

Hình minh hoạ "ấn định" tiếng Anh là "dictate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dictate

Động từ
/ˈdikˌtāt/

Ví dụ câu với ấn định / dictate

  1. 1

    Giám đốc đã ấn định hạn chót cho dự án này.

    The manager dictated the deadline for this project.

  2. 2

    Giáo viên ấn định thời gian kiểm tra vào thứ Sáu.

    The teacher dictated the exam time on Friday.

Ghi chú dùng từ ấn định

Ấn định là hành động đưa ra quy định rõ ràng, thường liên quan đến thời gian hoặc số lượng. Các từ liên quan gồm 'set', 'schedule', 'determine' đều mang ý nghĩa xác định hoặc quy định.

Video minh hoạ ấn định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ấn định

Câu hỏi thường gặp về "ấn định"

Ấn định tiếng Anh là gì?

Ấn định tiếng Anh là "dictate" (động từ), nghĩa là: đưa ra lệnh hoặc quy định rõ ràng về thời gian, số lượng hoặc nội dung của cái gì đó.

"dictate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dictate" nghĩa tiếng Việt là "ấn định". Ấn định là hành động đưa ra quy định rõ ràng, thường liên quan đến thời gian hoặc số lượng.

Phát âm "dictate" như thế nào?

"dictate" có phiên âm IPA /ˈdikˌtāt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dictate"?

The manager dictated the deadline for this project. — Giám đốc đã ấn định hạn chót cho dự án này.