The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ấn chỉ tiếng Anh là gì?

ấn chỉ tiếng Anh là tax material /tæks məˈtɪriəl/. Vật liệu liên quan đến thuế, chẳng hạn như tài liệu hoặc chứng từ cần thiết cho việc khai thuế.

Hình minh hoạ "ấn chỉ" tiếng Anh là "tax material"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tax material

Danh từ
/tæks məˈtɪriəl/

Ví dụ câu với ấn chỉ / tax material

  1. 1

    Chúng tôi đã chuẩn bị tất cả các ấn chỉ thuế cần thiết cho cuộc kiểm tra sắp tới.

    We prepared all the necessary tax materials for the upcoming audit.

  2. 2

    Bạn cần mang ấn chỉ thuế khi đi nộp hồ sơ tại cơ quan thuế.

    You need to bring your tax materials when submitting your documents at the tax office.

Ghi chú dùng từ ấn chỉ

Ấn chỉ thuế là các tài liệu liên quan đến thuế, như giấy tờ, chứng từ. Các từ liên quan: 'tax return' (tờ khai thuế), 'tax document' (tài liệu thuế), 'audit' (kiểm tra thuế).

Video minh hoạ ấn chỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ấn chỉ

Câu hỏi thường gặp về "ấn chỉ"

Ấn chỉ tiếng Anh là gì?

Ấn chỉ tiếng Anh là "tax material" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu liên quan đến thuế, chẳng hạn như tài liệu hoặc chứng từ cần thiết cho việc khai thuế.

"tax material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tax material" nghĩa tiếng Việt là "ấn chỉ". Ấn chỉ thuế là các tài liệu liên quan đến thuế, như giấy tờ, chứng từ.

Phát âm "tax material" như thế nào?

"tax material" có phiên âm IPA /tæks məˈtɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tax material"?

We prepared all the necessary tax materials for the upcoming audit. — Chúng tôi đã chuẩn bị tất cả các ấn chỉ thuế cần thiết cho cuộc kiểm tra sắp tới.