Tiếng Việt
Ấn định thời gian tiếng Anh là gì?
Ấn định thời gian tiếng Anh là Set the time /sɛt ðə taɪm/. Đặt lịch hẹn hoặc xác định thời gian cho một sự kiện hoặc cuộc gặp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Set the time
Ví dụ câu với Ấn định thời gian / Set the time
- 1
Chúng ta cần ấn định thời gian cuộc họp vào sáng thứ Hai.
We need to set the time for the meeting on Monday morning.
- 2
Bạn có thể ấn định thời gian cho buổi hẹn hò không?
Can you set the time for the date?
Ghi chú dùng từ Ấn định thời gian
Ấn định thời gian dùng để xác định hoặc đặt lịch cho một sự kiện. Các từ liên quan: lịch trình (schedule), xác định (determine), đặt chỗ (book).
Video minh hoạ Ấn định thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ấn định thời gian
Câu hỏi thường gặp về "Ấn định thời gian"
Ấn định thời gian tiếng Anh là gì?
Ấn định thời gian tiếng Anh là "Set the time" (động từ), nghĩa là: Đặt lịch hẹn hoặc xác định thời gian cho một sự kiện hoặc cuộc gặp.
"Set the time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Set the time" nghĩa tiếng Việt là "Ấn định thời gian". Ấn định thời gian dùng để xác định hoặc đặt lịch cho một sự kiện.
Phát âm "Set the time" như thế nào?
"Set the time" có phiên âm IPA /sɛt ðə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Set the time"?
We need to set the time for the meeting on Monday morning. — Chúng ta cần ấn định thời gian cuộc họp vào sáng thứ Hai.