Tiếng Việt
Ăn đường tiếng Anh là gì?
ăn đường tiếng Anh là eat sweet /it swit/. Ăn đồ ngọt hoặc kẹo để thỏa mãn vị giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat sweet
Ví dụ câu với ăn đường / eat sweet
- 1
Trẻ em thích ăn đường sau bữa ăn.
Children like to eat sweets after meals.
- 2
Anh ấy thường ăn đường để cảm thấy vui vẻ hơn.
He often eats sweets to feel happier.
Ghi chú dùng từ ăn đường
Ăn đường đề cập đến hành động tiêu thụ đồ ngọt như kẹo hoặc bánh. Các từ liên quan: 'sugar' (đường), 'dessert' (món tráng miệng), 'candy' (kẹo).
Video minh hoạ ăn đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ăn đường
Câu hỏi thường gặp về "ăn đường"
Ăn đường tiếng Anh là gì?
Ăn đường tiếng Anh là "eat sweet" (động từ), nghĩa là: Ăn đồ ngọt hoặc kẹo để thỏa mãn vị giác.
"eat sweet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat sweet" nghĩa tiếng Việt là "ăn đường". Ăn đường đề cập đến hành động tiêu thụ đồ ngọt như kẹo hoặc bánh.
Phát âm "eat sweet" như thế nào?
"eat sweet" có phiên âm IPA /it swit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat sweet"?
Children like to eat sweets after meals. — Trẻ em thích ăn đường sau bữa ăn.